Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
tapiŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ピーショ

eo tapiŝo

Từ mục chính:
Vortanalizo
tapiŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ピーショ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tapis | en: carpet | de: Teppich | ru: коверъ | pl: dywan.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tapiŝa

Vortanalizo
tapiŝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ピーシャ

Bản dịch

eo tapiŝi

Từ mục chính:
Vortanalizo
tapiŝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

(?) tapiŝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 16,867,897 inferencoj, 1.260 CPU-sekundoj en 3.577 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog