Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tapiŝo

Cấu trúc từ:
tapiŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピーショ
Thẻ:
Substantivo (-o) tapiŝo
Laŭ la Universala Vortaro: fr tapis | en carpet | de Teppich | ru коверъ | pl dywan.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tapiŝa

Cấu trúc từ:
tapiŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピーシャ
Adjektivo (-a) tapiŝa

Bản dịch

eo tapiŝi

Cấu trúc từ:
tapiŝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

eo tapiŝe

Cấu trúc từ:
tapiŝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ピーシェ
Adverbo (-e) tapiŝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tapiŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピーショ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 341,561 inferencoj, 0.217 CPU-sekundoj en 0.226 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog