Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
tapiŝ
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo tapiŝ/o

tapiŝo

Vortanalizo
tapiŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ピーショ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tapis | en: carpet | de: Teppich | ru: коверъ | pl: dywan.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

tapiŝeto

tapiŝi

herbotapiŝo

Từ chứa gốc "tapiŝ"

(?) tapiŝ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 8,378,051 inferencoj, 0.584 CPU-sekundoj en 1.498 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog