Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tapeto

Cấu trúc từ:
tapet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Thẻ:
Substantivo (-o) tapeto
Laŭ la Universala Vortaro: fr tapisserie, tenture | en tapestry | de Tapete | ru обои | pl obicia, tapety.

Bản dịch

eo tapeta

Cấu trúc từ:
tapet/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Adjektivo (-a) tapeta

Bản dịch

eo tapeti

Cấu trúc từ:
tapet/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ペーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tapete

Cấu trúc từ:
tapet/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Adverbo (-e) tapete

Bản dịch

eo tapo

Cấu trúc từ:
ta/po ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) tapo

Bản dịch

Ví dụ

en tape

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tapet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,252,619 inferencoj, 0.368 CPU-sekundoj en 0.499 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog