en tape deck
Bản dịch
- eo magnetofono (Dịch ngược)
- ja テープレコーダー (Gợi ý tự động)
- eo sonbendilo (Gợi ý tự động)
- en tape player (Gợi ý tự động)
- en tape recorder (Gợi ý tự động)
- en stereo (Gợi ý tự động)
- zh 录音机 (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | tape | tape | … |
|---|---|---|
| deck | deck | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo