en tape
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bendo Christian Bertin
- es cinta Komputeko
- es cinta Komputeko
- fr bande Komputeko
- eo bendskribi Christian Bertin
- ja ひも (Gợi ý tự động)
- ja テープ (Gợi ý tự động)
- ja 帯 (Gợi ý tự động)
- ja バンド (Gợi ý tự động)
- ja タイヤ (Gợi ý tự động)
- ja 帯飾り (Gợi ý tự động)
- io bendo (Gợi ý tự động)
- en binding (Gợi ý tự động)
- en strip (Gợi ý tự động)
- en tape (Gợi ý tự động)
- en band (Gợi ý tự động)
- zh 带 (Gợi ý tự động)
- zh 轮胎 (Gợi ý tự động)
- zh 频带 (Gợi ý tự động)
- zh 波段 (Gợi ý tự động)
- en to tape (Gợi ý tự động)
- eo kotonrubando (Dịch ngược)
- eo rubando (Dịch ngược)
- ja リボン (Gợi ý tự động)
- ja 帯状のもの (Gợi ý tự động)
- ja 綬 (Gợi ý tự động)
- io rubando (Gợi ý tự động)
- en ribbon (Gợi ý tự động)
- zh 丝带 (Gợi ý tự động)
- zh 绸带 (Gợi ý tự động)
- zh 带子 (Gợi ý tự động)
- zh 佩带 (Gợi ý tự động)
- zh 绶带 (Gợi ý tự động)



Babilejo