Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tankfosaĵo

Cấu trúc từ:
tank/fos//o ...
Cách phát âm bằng kana:
タンサージョ
Substantivo (-o) tankfosaĵo

Bản dịch

eo tankfosaĵa

Cấu trúc từ:
tank/fos//a ...
Cách phát âm bằng kana:
タンサージャ
Adjektivo (-a) tankfosaĵa

Bản dịch

eo tankfosaĵe

Cấu trúc từ:
tank/fos//e ...
Cách phát âm bằng kana:
タンサージェ
Adverbo (-e) tankfosaĵe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tank/fos//o ...
Cách phát âm bằng kana:
タンサージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 683,419 inferencoj, 0.268 CPU-sekundoj en 0.588 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog