Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tanilo

Cấu trúc từ:
tan/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Substantivo (-o) tanilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tanila

Cấu trúc từ:
tan/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adjektivo (-a) tanila

Bản dịch

eo tanile

Cấu trúc từ:
tan/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adverbo (-e) tanile

Bản dịch

eo tani

Cấu trúc từ:
tan/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr tanner | en tan | de gärben | ru дубить | pl garbować, wyprawiać (skóry).

Bản dịch

eo tano

Cấu trúc từ:
ta/n/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) tano

Bản dịch

io tano

Bản dịch

eo tana

Cấu trúc từ:
tan/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) tana

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tan/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,284,561 inferencoj, 0.458 CPU-sekundoj en 0.464 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog