Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tango

Cấu trúc từ:
tang/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タン
Substantivo (-o) tango

Bản dịch

en tango

Bản dịch

eo tanga

Cấu trúc từ:
tang/a ...
Cách phát âm bằng kana:
タン
Adjektivo (-a) tanga

Bản dịch

eo tangi

Cấu trúc từ:
tang/i ...
Cách phát âm bằng kana:
タン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tange

Cấu trúc từ:
tang/e ...
Cách phát âm bằng kana:
タン
Adverbo (-e) tange

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tang/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 542,487 inferencoj, 0.253 CPU-sekundoj en 0.257 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog