Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tangenta

Cấu trúc từ:
tangent/a ...
Cách phát âm bằng kana:
タンゲン
Adjektivo (-a) tangenta

Bản dịch

eo tangenti

Cấu trúc từ:
tangent/i ...
Cách phát âm bằng kana:
タンゲンティ

Bản dịch

eo tangento

Cấu trúc từ:
tangent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タンゲン
Thẻ:
Substantivo (-o) tangento

Bản dịch

Ví dụ

eo tangente

Cấu trúc từ:
tangent/e ...
Cách phát âm bằng kana:
タンゲン
Adverbo (-e) tangente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tangent/a ...
Cách phát âm bằng kana:
タンゲン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,483,613 inferencoj, 0.381 CPU-sekundoj en 1.256 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog