Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tanĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
タン

eo tanĝi

Cấu trúc từ:
tanĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
タン
Infinitivo (-i) de verbo tanĝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tanĝo

Cấu trúc từ:
tanĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
タンヂョ
Substantivo (-o) tanĝo

Bản dịch

eo tanĝa

Cấu trúc từ:
tanĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
タンヂャ
Adjektivo (-a) tanĝa

Bản dịch

(?) tanĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 536,046 inferencoj, 0.245 CPU-sekundoj en 1.571 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog