Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tanĝ/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
タンヂャン

eo tanĝanto

Cấu trúc từ:
tanĝ/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
タンヂャン
Substantivo (-o) tanĝanto

Bản dịch

eo tanĝanta

Cấu trúc từ:
tanĝ/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
タンヂャン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo tanĝi

Bản dịch

eo tanĝanti

Cấu trúc từ:
tanĝ/ant/i
Cách phát âm bằng kana:
タンヂャンティ
Infinitivo (-i) de verbo tanĝanti

Bản dịch

eo tanĝante

Cấu trúc từ:
tanĝ/ant/e
Cách phát âm bằng kana:
タンヂャン
Adverbo (-e) tanĝante

Bản dịch

eo tanĝi

Cấu trúc từ:
tanĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
タン
Infinitivo (-i) de verbo tanĝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tanĝo

Cấu trúc từ:
tanĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
タンヂョ
Substantivo (-o) tanĝo

Bản dịch

eo tanĝa

Cấu trúc từ:
tanĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
タンヂャ
Adjektivo (-a) tanĝa

Bản dịch

(?) tanĝanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,073,047 inferencoj, 0.616 CPU-sekundoj en 0.626 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog