Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tamilo

Cấu trúc từ:
tamil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Thẻ:
Substantivo (-o) tamilo

Bản dịch

eo tamila

Cấu trúc từ:
tamil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adjektivo (-a) tamila

Bản dịch

Ví dụ

eo tamili

Cấu trúc từ:
tamil/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Bản dịch

eo tamile

Cấu trúc từ:
tamil/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adverbo (-e) tamile

Bản dịch

en tame

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tamil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,943,535 inferencoj, 0.387 CPU-sekundoj en 0.466 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog