Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tambur/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
タンブラーディ

eo tamburadi

Cấu trúc từ:
tambur/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
タンブラーディ
Infinitivo (-i) de verbo tamburadi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tamburado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tambur/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
タンブラー
Substantivo (-o) tamburado

Bản dịch

eo tamburada

Cấu trúc từ:
tambur/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
タンブラー
Adjektivo (-a) tamburada

Bản dịch

eo tamburi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tambur/i
Cách phát âm bằng kana:
タンブー
Infinitivo (-i) de verbo tamburi

Bản dịch

eo tamburo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tambur/o
Cách phát âm bằng kana:
タンブー
Substantivo (-o) tamburo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io tamburo

Bản dịch

eo tambura

Cấu trúc từ:
tambur/a
Cách phát âm bằng kana:
タンブー
Adjektivo (-a) tambura

Bản dịch

(?) tamburadi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,064,252 inferencoj, 0.688 CPU-sekundoj en 0.712 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog