io tam
Bản dịch
- eo tiel (Dịch ngược)
- ja そのように (Gợi ý tự động)
- ja それほど (Gợi ý tự động)
- ja あのように (Gợi ý tự động)
- ja あれほど (Gợi ý tự động)
- io tante (Gợi ý tự động)
- en in that way (Gợi ý tự động)
- en so (Gợi ý tự động)
- en thus (Gợi ý tự động)
- en like (Gợi ý tự động)
- en in such a fashion (Gợi ý tự động)
- en in that manner (Gợi ý tự động)
- zh 这么 (Gợi ý tự động)
- zh 那样 (Gợi ý tự động)



Babilejo