Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo talusi

Cấu trúc từ:
talus/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Bản dịch

eo taluso

Cấu trúc từ:
talus/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) taluso

Bản dịch

io taluso

Bản dịch

  • eo taluso (Dịch ngược)
  • eo deklivo (Dịch ngược)
  • ja 盛り土 (Gợi ý tự động)
  • ja 勾配 (Gợi ý tự động)
  • en bank (Gợi ý tự động)
  • en embankment (Gợi ý tự động)
  • en talus (Gợi ý tự động)
  • en ankle bone (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 斜面 (Gợi ý tự động)
  • ja 傾斜 (Gợi ý tự động)
  • io pento (Gợi ý tự động)
  • io rampo (Gợi ý tự động)
  • en declivity (Gợi ý tự động)
  • en gradient (Gợi ý tự động)
  • en hillside (Gợi ý tự động)
  • en side (Gợi ý tự động)
  • en slant (Gợi ý tự động)
  • en slope (Gợi ý tự động)
  • en incline (Gợi ý tự động)
  • en backslash (Gợi ý tự động)
  • zh 斜面 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo talusa

Cấu trúc từ:
talus/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) talusa

Bản dịch

eo taluse

Cấu trúc từ:
talus/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) taluse

Bản dịch

Cấu trúc từ:
talus/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 745,456 inferencoj, 0.282 CPU-sekundoj en 0.290 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog