eo talp/o
talpo
Cấu trúc từ:
talp/o ...Cách phát âm bằng kana:
タル▼ポ
Thẻ:
Substantivo (-o) talpo
Bản dịch
- la Talpa 【動】 JENBP
- la Talpa wogura 【動】 JENBP
- ja モグラ (土竜)(科の総称) pejv
- ja 暗闇で黙々と仕事をする人 《転義》 pejv
- io talpo Diccionario
- en mole (animal) ESPDIC
- zh 鼹 开放
- zh 鼹鼠 开放
- eo talpo 【動】 (Gợi ý tự động)
- ja ムグラモチ (Dịch ngược)



Babilejo