Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo talono

Cấu trúc từ:
talon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) talono

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io talono

Bản dịch

  • eo kalkano (Dịch ngược)
  • eo kalkanumo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en heel (Gợi ý tự động)
  • zh 脚跟 (Gợi ý tự động)
  • zh 脚后跟 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja かかと (Gợi ý tự động)
  • zh 鞋后跟 (Gợi ý tự động)

eo talona

Cấu trúc từ:
talon/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) talona

Bản dịch

eo talone

Cấu trúc từ:
talon/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) talone

Bản dịch

Cấu trúc từ:
talon/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,327,580 inferencoj, 0.279 CPU-sekundoj en 0.696 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog