Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo talon

Cấu trúc từ:
ta/lo/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) talo, akuzativo (-n)

en talon

Bản dịch

  • eo krifo (Dịch ngược)
  • eo ungego (Dịch ngược)
  • en claw (Gợi ý tự động)
  • ja つめ (Gợi ý tự động)
  • en fingernail (Gợi ý tự động)
  • en nail (Gợi ý tự động)

fr talon

Thẻ:

Bản dịch

eo talo

Cấu trúc từ:
ta/lo ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) talo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io tala

Bản dịch

eo tali/o

talio

Cấu trúc từ:
tali/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) talio
Laŭ la Universala Vortaro: fr taille | en tally | de Taille | ru станъ | pl talia, figura.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

beltalia

vespotalia

ĝistalie

Từ chứa gốc "tali"

en tale

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ta/lo/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,251,666 inferencoj, 0.380 CPU-sekundoj en 0.442 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog