Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
talk/o
Cách phát âm bằng kana:

eo talko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
talk/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) talko

Bản dịch

io talko

Bản dịch

eo talka

Cấu trúc từ:
talk/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) talka

Bản dịch

eo talki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
talk/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo talki

Bản dịch

eo talke

Cấu trúc từ:
talk/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) talke

Bản dịch

(?) talko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 464,871 inferencoj, 0.292 CPU-sekundoj en 0.294 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog