io taliar
Bản dịch
- eo tajlori (Dịch ngược)
- eo formi (Dịch ngược)
- ja 仕立てる (Gợi ý tự động)
- en to customize (Gợi ý tự động)
- en personalize (Gợi ý tự động)
- en tailor (Gợi ý tự động)
- ja 形づくる (Gợi ý tự động)
- ja 形成する (Gợi ý tự động)
- ja 構成する (Gợi ý tự động)
- ja 組織する (Gợi ý tự động)
- ja 養成する (Gợi ý tự động)
- ja 育成する (Gợi ý tự động)
- io formacar (Gợi ý tự động)
- en to fashion (Gợi ý tự động)
- en form (Gợi ý tự động)
- en shape (Gợi ý tự động)



Babilejo