en talented
Bản dịch
- eo klera (Dịch ngược)
- eo lerta (Dịch ngược)
- eo naturdotita (Dịch ngược)
- eo talenta (Dịch ngược)
- eo talentplena (Dịch ngược)
- ja 教養ある (Gợi ý tự động)
- ja 学識のある (Gợi ý tự động)
- en cultured (Gợi ý tự động)
- en educated (Gợi ý tự động)
- en learned (Gợi ý tự động)
- en well-informed (Gợi ý tự động)
- en enlightened (Gợi ý tự động)
- zh 有文化 (Gợi ý tự động)
- zh 有教养 (Gợi ý tự động)
- zh 有见识 (Gợi ý tự động)
- ja 器用な (Gợi ý tự động)
- ja 巧みな (Gợi ý tự động)
- ja 上手な (Gợi ý tự động)
- ja 敏捷な (Gợi ý tự động)
- ja すばしこい (Gợi ý tự động)
- io habila (Gợi ý tự động)
- en able (Gợi ý tự động)
- en adroit (Gợi ý tự động)
- en clever (Gợi ý tự động)
- en dexterous (Gợi ý tự động)
- en skillful (Gợi ý tự động)
- en expert (Gợi ý tự động)
- en handy (Gợi ý tự động)
- zh 聪明 (Gợi ý tự động)
- zh 灵巧 (Gợi ý tự động)
- zh 熟练 (Gợi ý tự động)
- zh 敏捷 (Gợi ý tự động)
- zh 机灵 (Gợi ý tự động)
- zh 精巧 (Gợi ý tự động)
- ja 恵まれた (Gợi ý tự động)
- ja 天賦の (Gợi ý tự động)
- en gifted (Gợi ý tự động)
- zh 有才能 (Gợi ý tự động)
- ja 才能のある (Gợi ý tự động)
- ja 腕のある (Gợi ý tự động)
- ja 有能な (Gợi ý tự động)
- en accomplished (Gợi ý tự động)



Babilejo