en tale
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fabelo (Dịch ngược)
- eo rakonto (Dịch ngược)
- ja 童話 (Gợi ý tự động)
- ja おとぎ話 (Gợi ý tự động)
- ja 作り話 (Gợi ý tự động)
- io fablo (Gợi ý tự động)
- en bedtime story (Gợi ý tự động)
- en fairy tale (Gợi ý tự động)
- en story (Gợi ý tự động)
- zh 童话故事 (Gợi ý tự động)
- zh 童话 (Gợi ý tự động)
- ja 物語 (Gợi ý tự động)
- ja 話 (Gợi ý tự động)
- ja 語り (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en narrative (Gợi ý tự động)
- en recital (Gợi ý tự động)
- zh 故事 (Gợi ý tự động)



Babilejo