eo talanto
Cấu trúc từ:
talant/o ...Cách phát âm bằng kana:
タラ▼ント
Substantivo (-o) talanto
Bản dịch
- ja タラント (古代ギリシャ・ローマの重量・貨幣単位) pejv
- en talent ESPDIC
- eo talento (Dịch ngược)
- ja 才能 (Gợi ý tự động)
- ja 天分 (Gợi ý tự động)
- ja 手腕 (Gợi ý tự động)
- ja 腕前 (Gợi ý tự động)
- io talento (Gợi ý tự động)
- en ability (Gợi ý tự động)
- en accomplishment (Gợi ý tự động)
- en aptitude (Gợi ý tự động)
- en disposition (Gợi ý tự động)
- zh 才能 (Gợi ý tự động)



Babilejo