Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo taktilo

Cấu trúc từ:
takt/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) taktilo

Bản dịch

eo taktila

Cấu trúc từ:
takt/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) taktila

Bản dịch

eo taktile

Cấu trúc từ:
takt/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) taktile

Bản dịch

eo takti

Cấu trúc từ:
takt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo takto

Cấu trúc từ:
takt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) takto
Etimologio: ru такт | lt taktas | de Takt | fr tact | en tact

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo takta

Cấu trúc từ:
takt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) takta

Bản dịch

eo takte

Cấu trúc từ:
takt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) takte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
takt/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,697,499 inferencoj, 0.471 CPU-sekundoj en 0.484 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog