eo taktilo
Cấu trúc từ:
takt/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
タクティーロ▼
Substantivo (-o) taktilo
Bản dịch
- ja クロック pejv
- ja 刻時機構 pejv
- en clock ESPDIC
- en system clock ESPDIC
- eo horloĝo (Gợi ý tự động)
- eo sistemhorloĝo (Gợi ý tự động)
- es reloj (Gợi ý tự động)
- es reloj (Gợi ý tự động)
- fr horloge (Gợi ý tự động)
- nl klok m, f (Gợi ý tự động)
- eo taktilo (Gợi ý tự động)
- fr horloge système (Gợi ý tự động)
- nl systeemklok m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo