Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo taktiko

Cấu trúc từ:
taktik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) taktiko

Bản dịch

Ví dụ

eo taktika

Cấu trúc từ:
taktik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) taktika

Bản dịch

eo taktiki

Cấu trúc từ:
taktik/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo taktike

Cấu trúc từ:
taktik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) taktike

Bản dịch

Cấu trúc từ:
taktik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,013,869 inferencoj, 0.309 CPU-sekundoj en 1.431 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog