eo taksotestado
Cấu trúc từ:
taks/ot/est/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
タクソテスタード
Substantivo (-o) taksotestado
Bản dịch
- en benchmark ESPDIC
- en benchmarking ESPDIC
- eo taksotestado (Gợi ý tự động)
- es banco de pruebas (Gợi ý tự động)
- es banco de pruebas (Gợi ý tự động)
- fr point de référence (Gợi ý tự động)
- nl referentiepunt n (Gợi ý tự động)
- ca provant patrons (Gợi ý tự động)
- eo kompara kvalitprovo (Gợi ý tự động)
- es probando patrones (Gợi ý tự động)
- es probando patrones (Gợi ý tự động)
- nl prestatietest (Gợi ý tự động)



Babilejo