en take over
Bản dịch
- eo aĉeti (Dịch ngược)
- eo forkomerci (Dịch ngược)
- eo kaperi (Dịch ngược)
- eo transporti (Dịch ngược)
- ja 買う (Gợi ý tự động)
- io komprar (Gợi ý tự động)
- en to acquire (Gợi ý tự động)
- en buy (Gợi ý tự động)
- en purchase (Gợi ý tự động)
- zh 买 (Gợi ý tự động)
- ja 売り払う (Gợi ý tự động)
- ja 売りとばす (Gợi ý tự động)
- eo forvendi (Gợi ý tự động)
- en to buy (Gợi ý tự động)
- ja 私掠する (Gợi ý tự động)
- ja 捕獲する (Gợi ý tự động)
- en to absorb (Gợi ý tự động)
- en assimilate (Gợi ý tự động)
- en hijack (Gợi ý tự động)
- ja 輸送する (Gợi ý tự động)
- ja 運搬する (Gợi ý tự động)
- io transportar (Gợi ý tự động)
- en to convey (Gợi ý tự động)
- en shift (Gợi ý tự động)
- en transport (Gợi ý tự động)
- en transfer (Gợi ý tự động)



Babilejo