en take out
Bản dịch
- eo eligi (Dịch ngược)
- eo elpreni (Dịch ngược)
- ja 引き出す (Gợi ý tự động)
- ja 出力する (Gợi ý tự động)
- io exhalar (Gợi ý tự động)
- en to discharge (Gợi ý tự động)
- en express (Gợi ý tự động)
- en utter (Gợi ý tự động)
- en output (Gợi ý tự động)
- en give off (Gợi ý tự động)
- en let out (Gợi ý tự động)
- en eject (Gợi ý tự động)
- ja 取り出す (Gợi ý tự động)
- ja 差し引く (Gợi ý tự động)
- en to extract (Gợi ý tự động)
- en subtract (Gợi ý tự động)
- en check out (Gợi ý tự động)



Babilejo