en take off
Bản dịch
- eo demeti (Dịch ngược)
- eo depreni (Dịch ngược)
- eo ekflugi (Dịch ngược)
- ja ぬぐ (Gợi ý tự động)
- ja はずす (Gợi ý tự động)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- en to dismount (Gợi ý tự động)
- en unmount (Gợi ý tự động)
- en drop (Gợi ý tự động)
- en put down (Gợi ý tự động)
- en put off (Gợi ý tự động)
- en lay (Gợi ý tự động)
- ja 脱ぐ (Gợi ý tự động)
- ja 取り去る (Gợi ý tự động)
- ja 差し引く (Gợi ý tự động)
- eo subtrahi (Gợi ý tự động)
- io privacar (Gợi ý tự động)
- en to deduce (Gợi ý tự động)
- en deduct (Gợi ý tự động)
- en take away (Gợi ý tự động)
- en subtract (Gợi ý tự động)
- ja 飛び立つ (Gợi ý tự động)
- ja 離陸する (Gợi ý tự động)
- en to take wing (Gợi ý tự động)
- en take flight (Gợi ý tự động)



Babilejo