en take into account
Bản dịch
- eo atenti pri (Dịch ngược)
- eo konsideri (Dịch ngược)
- en to pay attention to (Gợi ý tự động)
- en take account of (Gợi ý tự động)
- ja 考慮する (Gợi ý tự động)
- ja 考察する (Gợi ý tự động)
- ja 考慮に入れる (Gợi ý tự động)
- ja 見なす (Gợi ý tự động)
- io egardar (Gợi ý tự động)
- io konsiderar (Gợi ý tự động)
- en to account (Gợi ý tự động)
- en consider (Gợi ý tự động)
- en esteem (Gợi ý tự động)
- en regard (Gợi ý tự động)
- zh 考虑 (Gợi ý tự động)
- zh 把...看作... (Gợi ý tự động)



Babilejo