en take in
Bản dịch
- eo ĉarlatani (Dịch ngược)
- eo enkasigi (Dịch ngược)
- eo enspezi (Dịch ngược)
- eo ferli (Dịch ngược)
- eo trompeti (Dịch ngược)
- ja いかさま物を売る (Gợi ý tự động)
- en to bilk (Gợi ý tự động)
- en cheat (Gợi ý tự động)
- ja 領収する (Gợi ý tự động)
- ja 受領する (Gợi ý tự động)
- ja 入金する (Gợi ý tự động)
- en to encase (Gợi ý tự động)
- en pay in (Gợi ý tự động)
- en collect (Gợi ý tự động)
- ja 受け取る (Gợi ý tự động)
- ja もらう (Gợi ý tự động)
- en to receive (Gợi ý tự động)
- ja たたむ (Gợi ý tự động)
- ja 縮帆する (Gợi ý tự động)
- en to furl (Gợi ý tự động)
- en roll up (Gợi ý tự động)
- en to play little tricks (Gợi ý tự động)



Babilejo