en take exception
Bản dịch
- eo ŝokiĝi (Dịch ngược)
- ja ショックを受ける (Gợi ý tự động)
- ja ぎょっとする (Gợi ý tự động)
- io shokar (Gợi ý tự động)
- en to be shocked (Gợi ý tự động)
- en take offence (Gợi ý tự động)
- en resent (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | take | take | タコスで |
|---|---|---|
| exception | exceptio | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo