en take care
Bản dịch
- eo singardi (Dịch ngược)
- eo varti (Dịch ngược)
- en to be careful (Gợi ý tự động)
- ja 用心深い (Gợi ý tự động)
- ja 慎重である (Gợi ý tự động)
- ja 保育する (Gợi ý tự động)
- ja 養育する (Gợi ý tự động)
- ja 育てる (Gợi ý tự động)
- ja はぐくむ (Gợi ý tự động)
- ja 保守する (Gợi ý tự động)
- en to look after (Gợi ý tự động)
- en nurse (Gợi ý tự động)
- en tend (Gợi ý tự động)
- zh 抚养 (Gợi ý tự động)
- zh 抚育 (Gợi ý tự động)
- zh 照顾 (Gợi ý tự động)
- zh 饲养 (Gợi ý tự động)



Babilejo