en take away
Bản dịch
- eo depreni (Dịch ngược)
- eo forpreni (Dịch ngược)
- eo rabi (Dịch ngược)
- ja はずす (Gợi ý tự động)
- ja 脱ぐ (Gợi ý tự động)
- ja 取り去る (Gợi ý tự động)
- ja 差し引く (Gợi ý tự động)
- eo subtrahi (Gợi ý tự động)
- io privacar (Gợi ý tự động)
- en to deduce (Gợi ý tự động)
- en deduct (Gợi ý tự động)
- en take off (Gợi ý tự động)
- en subtract (Gợi ý tự động)
- ja 取除く (Gợi ý tự động)
- ja 奪い取る (Gợi ý tự động)
- ja 奪い去る (Gợi ý tự động)
- io sustraktar (Gợi ý tự động)
- en to abstract (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- zh 拿走 (Gợi ý tự động)
- ja 奪う (Gợi ý tự động)
- ja 強奪する (Gợi ý tự động)
- ja 取り上げる (Gợi ý tự động)
- io raptar (Gợi ý tự động)
- io spoliar (Gợi ý tự động)
- en to pillage (Gợi ý tự động)
- en plunder (Gợi ý tự động)
- en rob (Gợi ý tự động)
- zh 抢 (Gợi ý tự động)
- zh 抢劫 (Gợi ý tự động)
- zh 掠夺 (Gợi ý tự động)
- zh 使失去 (Gợi ý tự động)



Babilejo