en take apart
Bản dịch
- eo dismembrigi (Dịch ngược)
- eo dismeti (Dịch ngược)
- eo dispecigi (Dịch ngược)
- eo malimpliki (Dịch ngược)
- eo malmunti (Dịch ngược)
- eo malplekti (Dịch ngược)
- ja 解体する (Gợi ý tự động)
- ja 分割する (Gợi ý tự động)
- ja 分解する (Gợi ý tự động)
- ja ばらばらにする (Gợi ý tự động)
- en to dismember (Gợi ý tự động)
- en analyze (Gợi ý tự động)
- ja ばらばらに置く (Gợi ý tự động)
- ja ~の排水量を持つ (Gợi ý tự động)
- en to decompose (Gợi ý tự động)
- ja 粉々にする (Gợi ý tự động)
- en to parcel out (Gợi ý tự động)
- en break into pieces (Gợi ý tự động)
- ja 解きほぐす (Gợi ý tự động)
- en to untie (Gợi ý tự động)
- en to dismantle (Gợi ý tự động)
- ja ほどく (Gợi ý tự động)
- ja ほぐす (Gợi ý tự động)
- en to unbraid (Gợi ý tự động)



Babilejo