en take along
Bản dịch
- eo kunporti (Dịch ngược)
- eo kunvenigi (Dịch ngược)
- ja 持参する (Gợi ý tự động)
- ja 携帯する (Gợi ý tự động)
- ja まとめて運ぶ (Gợi ý tự động)
- ja いっしょに運ぶ (Gợi ý tự động)
- en to bring along (Gợi ý tự động)
- ja 召集する (Gợi ý tự động)
- io asemblar (Gợi ý tự động)
- en to muster (Gợi ý tự động)
- zh 带来 (Gợi ý tự động)
- zh 使一道来 (Gợi ý tự động)



Babilejo