Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en take action

Bản dịch

  • eo agi (Dịch ngược)
  • ja 行動する (Gợi ý tự động)
  • ja おこなう (Gợi ý tự động)
  • ja 作用する (Gợi ý tự động)
  • io agar (Gợi ý tự động)
  • en to act (Gợi ý tự động)
  • en move (Gợi ý tự động)
  • en do (Gợi ý tự động)
  • zh 行动 (Gợi ý tự động)
  • zh 对待 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
take action ...
Cách phát âm bằng kana:
ターケ   アティーオン

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 796,697 inferencoj, 0.154 CPU-sekundoj en 0.186 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog