en taint
Bản dịch
- eo korupti (Dịch ngược)
- eo malboniĝo (Dịch ngược)
- ja 買収する (Gợi ý tự động)
- ja 堕落させる (Gợi ý tự động)
- ja 腐敗させる (Gợi ý tự động)
- io koruptar (Gợi ý tự động)
- io subornar (Gợi ý tự động)
- en to bribe (Gợi ý tự động)
- en corrupt (Gợi ý tự động)
- ja 悪化 (Gợi ý tự động)
- en corruption (Gợi ý tự động)
- en decay (Gợi ý tự động)
- en depravation (Gợi ý tự động)
- en worsening (Gợi ý tự động)



Babilejo