Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tag/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ターゴン

eo tagon

Cấu trúc từ:
tag/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ターゴン
Substantivo (-o) tago, akuzativo (-n)

Ví dụ

eo tago

Từ mục chính:
tag/o
Cấu trúc từ:
tag/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) tago

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io tago

Bản dịch

eo Tagon

Cấu trúc từ:
tag/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ターゴン
Substantivo (-o) Tago, akuzativo (-n)

eo Tago

Từ mục chính:
tag/o
Cấu trúc từ:
tag/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) Tago

Bản dịch

eo taga

Từ mục chính:
tag/o
Cấu trúc từ:
tag/a
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) taga

Bản dịch

Ví dụ

eo tagi

Cấu trúc từ:
tag/i
Cách phát âm bằng kana:
ター
Infinitivo (-i) de verbo tagi

Bản dịch

(?) tagon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,622,321 inferencoj, 0.574 CPU-sekundoj en 2.397 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog