Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tagmanĝeto

Cấu trúc từ:
tag/manĝ/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂェー
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo tagmanĝo

Cấu trúc từ:
tag/manĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) tagmanĝo

Bản dịch

eo tagmanĝa

Cấu trúc từ:
tag/manĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂャ
Adjektivo (-a) tagmanĝa

Bản dịch

eo tagmanĝi

Cấu trúc từ:
tag/manĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マン
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr dîner | en dine | de zu Mittag essen | ru обѣдать | pl obiadować.

Bản dịch

eo tagmanĝe

Cấu trúc từ:
tag/manĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂェ
Adverbo (-e) tagmanĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tag/manĝ/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 543,064 inferencoj, 0.319 CPU-sekundoj en 0.669 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog