eo taglibro
Cấu trúc từ:
tag/libr/o ...Cách phát âm bằng kana:
タグリ▼ブロ
Bản dịch
- ja 日記 pejv
- ja 日記帳 pejv
- ja 日誌 pejv
- en daybook ESPDIC
- en diary ESPDIC
- en journal ESPDIC
- zh 日记 开放
- eo taglibro (Gợi ý tự động)
- es diario (Gợi ý tự động)
- es diario (Gợi ý tự động)
- fr journal (Gợi ý tự động)
- nl logboek n (Gợi ý tự động)
- eo ĵurnalo (Dịch ngược)
- ja 新聞 (Gợi ý tự động)
- ja ログ (Gợi ý tự động)
- ja 仕訳帳 (Gợi ý tự động)
- io jurnalo (Gợi ý tự động)
- en daily paper (Gợi ý tự động)
- en newspaper (Gợi ý tự động)
- zh 报纸 (Gợi ý tự động)
- zh 日报 (Gợi ý tự động)
- zh 日记帐 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo reta taglibro / blog Komputeko



Babilejo