Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tafto

Cấu trúc từ:
taft/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) tafto
Laŭ la Universala Vortaro: fr taffetas | en taffety | de Taffet | ru тафта | pl kitajka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tafta

Cấu trúc từ:
taft/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) tafta

Bản dịch

eo tafti

Cấu trúc từ:
taft/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo tafte

Cấu trúc từ:
taft/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) tafte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
taft/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 679,072 inferencoj, 0.253 CPU-sekundoj en 0.662 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog