en tact
Bản dịch
- eo delikateco (Dịch ngược)
- eo takto (Dịch ngược)
- ja 繊細さ (Gợi ý tự động)
- ja 洗練 (Gợi ý tự động)
- en tenderness (Gợi ý tự động)
- ja 拍子 (Gợi ý tự động)
- ja 調子 (Gợi ý tự động)
- ja 規則的に繰り返す音 (Gợi ý tự động)
- ja クロック信号 (Gợi ý tự động)
- ja 機転 (Gợi ý tự động)
- ja 如才なさ (Gợi ý tự động)
- io takto (Gợi ý tự động)
- en beat (Gợi ý tự động)
- en musical time (Gợi ý tự động)
- en time (Gợi ý tự động)
- en clock pulse (Gợi ý tự động)
- en clock signal (Gợi ý tự động)
- zh 拍子 (Gợi ý tự động)
- zh 节拍 (Gợi ý tự động)
- zh 节奏 (Gợi ý tự động)



Babilejo