en tackle
Pronunciation:
Bản dịch
- eo alpaŝi (Dịch ngược)
- eo ilaro (Dịch ngược)
- eo takelo (Dịch ngược)
- ja 歩み寄る (Gợi ý tự động)
- ja 近づく (Gợi ý tự động)
- ja 取りかかる (Gợi ý tự động)
- en to approach (Gợi ý tự động)
- en deal with (Gợi ý tự động)
- ja 道具一式 (Gợi ý tự động)
- ja 装備品 (Gợi ý tự động)
- en gear (Gợi ý tự động)
- en apparatus (Gợi ý tự động)
- en equipment (Gợi ý tự động)
- en tool box (Gợi ý tự động)
- en tool set (Gợi ý tự động)
- en toolbar (Gợi ý tự động)
- en toolkit (Gợi ý tự động)
- ja 滑車装置 (Gợi ý tự động)
- eo puliaro (Gợi ý tự động)



Babilejo