eo tabuleto
Cấu trúc từ:
tabul/et/o ...Cách phát âm bằng kana:
タブレ▼ート
Bản dịch
- ja 小板 pejv
- ja 書字板 pejv
- en bar ESPDIC
- en slab ESPDIC
- en tablet ESPDIC
- ca prestatge (Gợi ý tự động)
- eo breto (Gợi ý tự động)
- eo trabo (Gợi ý tự động)
- eo strio (Gợi ý tự động)
- es etante (Gợi ý tự động)
- es etante (Gợi ý tự động)
- nl balk m (Gợi ý tự động)
- nl staaf (Gợi ý tự động)
- eo tabelo (Dịch ngược)
- en tablet PC (Dịch ngược)
- ja 表 (Gợi ý tự động)
- ja 一覧表 (Gợi ý tự động)
- ja 目録 (Gợi ý tự động)
- ja 数表 (Gợi ý tự động)
- io tabelo (Gợi ý tự động)
- en array (Gợi ý tự động)
- en index (Gợi ý tự động)
- en table (Gợi ý tự động)
- en tabulation (Gợi ý tự động)
- zh 石板 (Gợi ý tự động)
- zh 一览表 (Gợi ý tự động)
- zh 图表 (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo desegna tabuleto / graphics tablet ESPDIC



Babilejo