Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tabul//o
Cách phát âm bằng kana:
タブジョ

eo tabulaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tabul//o
Cách phát âm bằng kana:
タブジョ

Bản dịch

eo tabulaĵa

Cấu trúc dự đoán:
tabul//a
Cách phát âm bằng kana:
タブジャ

Bản dịch

eo tabulaĵi

Cấu trúc dự đoán:
tabul//i
Cách phát âm bằng kana:
タブ

Bản dịch

eo tabuli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tabul/i
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

eo tabulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tabul/o
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: planche | en: tablet | de: Tafel, Brett | ru: доска | pl: deska, tablica.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io tabulo

Bản dịch

eo tabula

Cấu trúc dự đoán:
tab/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

Ví dụ

eo tabo

Cấu trúc từ:
tab/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

(?) tabulaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,901,697 inferencoj, 1.063 CPU-sekundoj en 2.094 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog