Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tabueco

Cấu trúc từ:
tabu/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タブエーツォ
Substantivo (-o) tabueco

Bản dịch

eo tabueca

Cấu trúc từ:
tabu/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
タブエーツァ
Adjektivo (-a) tabueca

Bản dịch

eo tabuece

Cấu trúc từ:
tabu/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
タブエーツェ
Adverbo (-e) tabuece

Bản dịch

eo tabua

Cấu trúc từ:
tabu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adjektivo (-a) tabua

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tabui

Cấu trúc từ:
tabu/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

eo tabuo

Cấu trúc từ:
tabu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Thẻ:
Substantivo (-o) tabuo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tabue

Cấu trúc từ:
tabu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adverbo (-e) tabue

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tabu/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タブエーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,423,806 inferencoj, 0.428 CPU-sekundoj en 0.444 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog