eo tabopaŝo
Cấu trúc từ:
tab/o/paŝ/oCách phát âm bằng kana:
タボパーショ
Thẻ:
Substantivo (-o) tabopaŝo
Bản dịch
- en tabulation ESPDIC
- en tab ESPDIC
- en move ESPDIC
- eo movi (Gợi ý tự động)
- eo deloki (Gợi ý tự động)
- fr déplacer (Gợi ý tự động)
- nl verplaatsen (Gợi ý tự động)
- en tab (word processing) (Dịch ngược)



Babilejo