en tablet
Bản dịch
- eo premaĵo (Dịch ngược)
- eo tabelo (Dịch ngược)
- eo tablojdo (Dịch ngược)
- eo tabuleto (Dịch ngược)
- ja 錠剤 (Gợi ý tự động)
- eo fingropremaĵo (Gợi ý tự động)
- eo premsigno (Gợi ý tự động)
- ja 表 (Gợi ý tự động)
- ja 一覧表 (Gợi ý tự động)
- ja 目録 (Gợi ý tự động)
- ja 数表 (Gợi ý tự động)
- io tabelo (Gợi ý tự động)
- en array (Gợi ý tự động)
- en index (Gợi ý tự động)
- en table (Gợi ý tự động)
- en tabulation (Gợi ý tự động)
- zh 石板 (Gợi ý tự động)
- zh 一览表 (Gợi ý tự động)
- zh 图表 (Gợi ý tự động)
- en tabloid (Gợi ý tự động)
- ja 小板 (Gợi ý tự động)
- ja 書字板 (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- en slab (Gợi ý tự động)



Babilejo