Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
tabl/e
Prononco per kanaoj:

eo table

Cấu trúc dự đoán:
tabl/e
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

en table

Pronunciation: /ˈteɪ.bəl/

Bản dịch

eo tabla

Cấu trúc dự đoán:
tabl/atab/la
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

es tabla

Bản dịch

eo tabli

Cấu trúc dự đoán:
tabl/itab/li
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

(?) table

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 258,910 inferencoj, 0.310 CPU-sekundoj en 0.316 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog